Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
know apart


verb
recognize or perceive the difference
Syn:
discriminate
Derivationally related forms:
discriminative (for: discriminate), discriminatory (for: discriminate), discrimination (for: discriminate), discriminator (for: discriminate)
Hypernyms:
distinguish, separate, differentiate, secern, secernate,
severalize, severalise, tell, tell apart
Hyponyms:
subtilize
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.